ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gọi điện thoại" (1件)
gọi điện thoại

日本語
動電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
類語検索結果 "gọi điện thoại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gọi điện thoại" (3件)
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
